tooljar

    Công cụ tính mật độ điểm ảnh

    Tính PPI/DPI cho màn hình và in ấn

    Ví dụ nhanh:
    Mật độ điểm ảnh
    92 PPI
    Mật độ thấp
    Tỷ lệ khung hình
    1.78:1
    Đường chéo (px)
    2203
    Chiều rộng vật lý
    20.92"
    Chiều cao vật lý
    11.77"

    💡 Ý nghĩa của điều này

    • Có 92 điểm ảnh trên mỗi inch trên màn hình này
    • Độ phân giải tổng: 1920 × 1080 (2.07MP)
    • Xem xét màn hình có độ phân giải cao hơn để có độ rõ nét tốt hơn

    Hiểu về mật độ điểm ảnh

    PPI so với DPI

    • PPI (Điểm ảnh trên mỗi inch): Được sử dụng cho màn hình và màn hình hiển thị kỹ thuật số
    • DPI (Chấm trên mỗi inch): Được sử dụng cho máy in và độ phân giải in
    • Cả hai đều đo mật độ điểm ảnh hoặc chấm trong một khu vực nhất định
    • PPI/DPI cao hơn = hình ảnh sắc nét hơn, chi tiết hơn

    Mật độ màn hình phổ biến

    • ~90 PPI: Màn hình máy tính để bàn tiêu chuẩn (24" 1080p)
    • ~110 PPI: Màn hình 27" 1440p
    • ~160 PPI: Màn hình 4K 27"
    • ~220 PPI: Màn hình Retina MacBook Pro
    • ~460 PPI: iPhone/điện thoại thông minh cao cấp

    Hướng dẫn in ấn

    • 300 DPI: Tiêu chuẩn in chuyên nghiệp
    • 150-200 DPI: Chấp nhận được cho hầu hết các bản in
    • 72 DPI: Tiêu chuẩn Web/màn hình (không phải để in)
    • Xem xét khoảng cách xem - bản in lớn hơn có thể sử dụng DPI thấp hơn